Cây Hán Việt / 人
人
rénHán Việt: nhânHSK 1
người; con người
Trang chữ 人 →131 từ ghép chứa 人 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 人
rénHán Việt: nhânHSK 1
người; con người
Trang chữ 人 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.