Từ điển HSK / 证人

证人

Hán Việt: chứng nhândanh từHSK 7–9

nhân chứng, người làm chứng

Ví dụ

证人在法庭上如实作证。

zhèngrén zài fǎtíng shàng rúshí zuòzhèng.

Nhân chứng khai đúng sự thật tại tòa.

Cách viết

证
人

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出庭证人 — nhân chứng ra tòa
  • 关键证人 — nhân chứng then chốt
  • 证人作证 — nhân chứng làm chứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK