Từ điển HSK / 证人
证人
Hán Việt: chứng nhândanh từHSK 7–9
nhân chứng, người làm chứng
Ví dụ
证人在法庭上如实作证。
zhèngrén zài fǎtíng shàng rúshí zuòzhèng.
Nhân chứng khai đúng sự thật tại tòa.
Cách viết
证
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出庭证人 — nhân chứng ra tòa
- 关键证人 — nhân chứng then chốt
- 证人作证 — nhân chứng làm chứng
Từ cùng chữ
证 chứngCả họ 23 từ →
- 保证bǎozhèngbảo chứngbảo đảm; cam kết; sự bảo đảm; điều kiện bảo đảm
- 签证qiānzhèngthiêm chứngcấp thị thực, ký chứng nhận; thị thực, visa
- 证件zhèngjiànchứng kiệngiấy tờ tùy thân, chứng từ
- 证明zhèngmíng✓ chứng minhchứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận, bằng chứng
- 身份证shēnfènzhèngthân phần chứngchứng minh thư; thẻ căn cước
- 证据zhèngjù✓ chứng cứchứng cứ; bằng chứng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.