Từ điển HSK / 保证
保证
Hán Việt: bảo chứngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
bảo đảm; cam kết; sự bảo đảm; điều kiện bảo đảm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bảo đảm; cam kết
我保证按时完成。
wǒ bǎozhèng ànshí wánchéng.
Tôi cam kết hoàn thành đúng hạn.
名
sự bảo đảm; điều kiện bảo đảm
质量是产品的保证。
zhìliàng shì chǎnpǐn de bǎozhèng.
Chất lượng là sự bảo đảm của sản phẩm.
Cách viết
保
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保证质量 — đảm bảo chất lượng
- 做出保证 — đưa ra cam kết
- 安全保证 — sự bảo đảm an toàn
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.