Cây Hán Việt /

bǎoHán Việt: bảocấp 5

giữ; bảo vệ; đảm bảo; người bảo lãnh; sự bảo đảm

Trang chữ

29 từ ghép chứa 保 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.