Từ điển HSK / 担保
担保
Hán Việt: đảm bảođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bảo đảm, cam đoan; bảo lãnh (chịu trách nhiệm)
Tốc độ
Ví dụ
我可以担保他绝不会失信。
wǒ kěyǐ dānbǎo tā jué bù huì shīxìn.
Tôi có thể bảo đảm anh ấy tuyệt đối không thất tín.
Cách viết
担
保
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提供担保 — cung cấp bảo lãnh
- 担保贷款 — bảo lãnh khoản vay
- 出面担保 — đứng ra bảo lãnh
Từ cùng chữ
担 đảmCả họ 10 từ →
- 担心dānxīnlo lắng; lo ngại
- 承担chéngdāngánh vác, đảm nhận, chịu
- 担任dānrènđảm nhiệm; giữ chức; đảm trách
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 担忧dānyōulo lắng, lo âu, lo ngại
- 担当dāndāngđảm đương; gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ); tinh thần dám gánh vác; ý thức trách nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.