Từ điển HSK / 担心
担心
Hán Việt: đảm tâmđộng từHSK 3.0 cấp 3
lo lắng; lo ngại
Tốc độ
Ví dụ
妈妈很担心我的身体。
māma hěn dānxīn wǒ de shēntǐ.
Mẹ rất lo lắng cho sức khỏe của tôi.
Cách viết
担
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 担心孩子 — lo cho con
- 别担心 — đừng lo
- 有点担心 — hơi lo lắng
Từ cùng chữ
担 đảmCả họ 10 từ →
- 承担chéngdāngánh vác, đảm nhận, chịu
- 担任dānrènđảm nhiệm; giữ chức; đảm trách
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 担忧dānyōulo lắng, lo âu, lo ngại
- 担保dānbǎobảo đảm, cam đoan; bảo lãnh (chịu trách nhiệm)
- 担当dāndāngđảm đương; gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ); tinh thần dám gánh vác; ý thức trách nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.