Từ điển HSK / 开心
开心
Hán Việt: khai tâmtính từHSK 3.0 cấp 3
vui vẻ, vui mừng
Tốc độ
Ví dụ
今天过得很开心。
jīntiān guò de hěn kāixīn.
Hôm nay trải qua rất vui vẻ.
Cách viết
开
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 玩得开心 — chơi vui vẻ
- 开心地笑 — cười vui vẻ
- 很开心 — rất vui
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.