Từ điển HSK / 开车
开车
Hán Việt: khai xađộng từHSK 3.0 cấp 1
lái xe
Tốc độ
Ví dụ
他每天开车上班。
tā měitiān kāichē shàngbān.
Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
Cách viết
开
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学开车 — học lái xe
- 开车去 — lái xe đi
- 不会开车 — không biết lái xe
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.