Từ điển HSK / 打开
打开
Hán Việt: đả khaiđộng từHSK 3.0 cấp 2
mở (ra)
Tốc độ
Ví dụ
请把窗户打开,让空气进来。
qǐng bǎ chuānghu dǎkāi, ràng kōngqì jìnlái.
Xin hãy mở cửa sổ ra, cho không khí vào.
Cách viết
打
开
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打开门 — mở cửa
- 打开书 — mở sách
- 打开电脑 — mở máy tính
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.