Cây Hán Việt / 打

打

dǎHán Việt: đảcấp 2

đánh; chơi (bóng); gọi (điện thoại)

Trang chữ 打 →

46 từ ghép chứa 打 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.