Từ điển HSK / 打盹儿

打盹儿

Hán Việt: đả truân nhiđộng từHSK 7–9

chợp mắt; ngủ gà ngủ gật

Ví dụ

他坐在沙发上打起盹儿来。

tā zuò zài shāfā shàng dǎ qǐ dǔnr lái.

Anh ấy ngồi trên ghế sofa rồi thiu thiu ngủ gật.

Cách viết

打
盹
儿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打个盹儿 — chợp mắt một lát
  • 打盹儿休息 — ngủ gật nghỉ ngơi
  • 上课打盹儿 — ngủ gật trong giờ học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK