Từ điển HSK / 打算
打算
Hán Việt: đả toánđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 3
dự định; định; tính; dự định; kế hoạch
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dự định; định; tính
暑假我打算回老家。
shǔjià wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.
Nghỉ hè tôi định về quê.
名
dự định; kế hoạch
你以后有什么打算?
nǐ yǐhòu yǒu shénme dǎsuàn?
Sau này bạn có dự định gì?
Cách viết
打
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打算去 — định đi
- 没有打算 — không có dự định
- 好打算 — kế hoạch hay
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
算 toánCả họ 21 từ →
- 计算jìsuàntính, tính toán
- 计算机jìsuànjīmáy tính, máy vi tính
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 算了suànlethôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
- 算是suànshìđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
- 总算zǒngsuàncuối cùng cũng; rốt cuộc; rồi cũng; coi như cũng; kể như là (tạm ổn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.