Từ điển HSK / 打算

打算

Hán Việt: đả toánđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 3

dự định; định; tính; dự định; kế hoạch

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

dự định; định; tính

暑假我打算回老家。

shǔjià wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.

Nghỉ hè tôi định về quê.

名

dự định; kế hoạch

你以后有什么打算?

nǐ yǐhòu yǒu shénme dǎsuàn?

Sau này bạn có dự định gì?

Cách viết

打
算

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打算去 — định đi
  • 没有打算 — không có dự định
  • 好打算 — kế hoạch hay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK