Từ điển HSK / 算了
算了
Hán Việt: toán liễuđộng từHSK 3.0 cấp 6
thôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
Tốc độ
Ví dụ
算了,别为这点小事生气了。
suàn le, bié wèi zhè diǎn xiǎoshì shēngqì le.
Thôi bỏ đi, đừng vì chuyện nhỏ này mà giận nữa.
Cách viết
算
了
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 算了吧 — thôi bỏ đi
- 就算了 — thế thôi vậy
- 也就算了 — vậy cũng thôi
Từ cùng chữ
算 toánCả họ 21 từ →
- 打算dǎsuàndự định; định; tính; dự định; kế hoạch
- 计算jìsuàntính, tính toán
- 计算机jìsuànjīmáy tính, máy vi tính
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 算是suànshìđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
- 总算zǒngsuàncuối cùng cũng; rốt cuộc; rồi cũng; coi như cũng; kể như là (tạm ổn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.