Từ điển HSK / 不得了
不得了
Hán Việt: bất đắc liễutính từHSK 3.0 cấp 5
vô cùng, ghê gớm (mức độ cao)
Tốc độ
Ví dụ
听到这个消息,他高兴得不得了。
tīngdào zhège xiāoxi, tā gāoxìng de bùdéliǎo.
Nghe được tin này, anh ấy vui không thể tả.
Cách viết
不
得
了
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高兴得不得了 — vui không thể tả
- 热得不得了 — nóng kinh khủng
- 疼得不得了 — đau dữ dội
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.