Từ điển HSK / 不错
不错
Hán Việt: bất tháctính từHSK 3.0 cấp 2
không tệ, khá tốt
Tốc độ
Ví dụ
这家饭馆的菜真不错。
zhè jiā fànguǎn de cài zhēn búcuò.
Món ăn của nhà hàng này thật ngon.
Cách viết
不
错
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很不错 — rất khá
- 不错的成绩 — thành tích tốt
- 味道不错 — vị ngon
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
错 thácCả họ 10 từ →
- 错过cuòguòbỏ lỡ; bỏ qua
- 错误cuòwùsai; sai lầm (không đúng); lỗi; sai lầm (sự việc sai)
- 认错rèncuònhận lỗi, thừa nhận sai lầm; nhận nhầm, nhìn nhầm (người hoặc vật)
- 差错chācuòsai sót; nhầm lẫn; sự cố bất trắc
- 错觉cuòjuéảo giác; nhận thức sai lệch; cảm giác nhầm
- 错位cuòwèitrật khớp; lệch vị trí; sai lệch khỏi vị trí đúng; sự sai lệch; sự lệch pha (về chức năng, vai trò)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.