Từ điển HSK / 不错

不错

Hán Việt: bất tháctính từHSK 3.0 cấp 2

không tệ, khá tốt

Tốc độ

Ví dụ

这家饭馆的菜真不错

zhè jiā fànguǎn de cài zhēn búcuò.

Món ăn của nhà hàng này thật ngon.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不错rất khá
  • 不错的成绩thành tích tốt
  • 味道不错vị ngon

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK