Từ điển HSK / 认错
认错
Hán Việt: nhận thácđộng từHSK 3.0 cấp 6
nhận lỗi, thừa nhận sai lầm; nhận nhầm, nhìn nhầm (người hoặc vật)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nhận lỗi, thừa nhận sai lầm
他主动向老师认错。
tā zhǔdòng xiàng lǎoshī rèncuò.
Anh ấy chủ động nhận lỗi với thầy giáo.
nhận nhầm, nhìn nhầm (người hoặc vật)
光线太暗,我认错了人。
guāngxiàn tài àn, wǒ rèncuò le rén.
Ánh sáng quá tối, tôi nhận nhầm người.
Cách viết
认
错
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主动认错 — chủ động nhận lỗi
- 认错道歉 — nhận lỗi xin lỗi
- 认错人 — nhận nhầm người
Từ cùng chữ
认 nhậnCả họ 15 từ →
错 thácCả họ 10 từ →
- 不错búcuòkhông tệ, khá tốt
- 错过cuòguòbỏ lỡ; bỏ qua
- 错误cuòwùsai; sai lầm (không đúng); lỗi; sai lầm (sự việc sai)
- 差错chācuòsai sót; nhầm lẫn; sự cố bất trắc
- 错觉cuòjuéảo giác; nhận thức sai lệch; cảm giác nhầm
- 错位cuòwèitrật khớp; lệch vị trí; sai lệch khỏi vị trí đúng; sự sai lệch; sự lệch pha (về chức năng, vai trò)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.