Từ điển HSK / 认真
认真
Hán Việt: nhận chântính từHSK 3.0 cấp 3
nghiêm túc; chăm chú; cẩn thận
Tốc độ
Ví dụ
他学习非常认真。
tā xuéxí fēicháng rènzhēn.
Anh ấy học rất nghiêm túc.
Cách viết
认
真
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 认真学习 — học nghiêm túc
- 工作认真 — làm việc nghiêm túc
- 很认真 — rất nghiêm túc
Từ cùng chữ
认 nhậnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.