Từ điển HSK / 认真

认真

Hán Việt: nhận chântính từHSK 3.0 cấp 3

nghiêm túc; chăm chú; cẩn thận

Tốc độ

Ví dụ

他学习非常认真

tā xuéxí fēicháng rènzhēn.

Anh ấy học rất nghiêm túc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 认真学习học nghiêm túc
  • 工作认真làm việc nghiêm túc
  • 认真rất nghiêm túc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK