Từ điển HSK / 否认
否认
Hán Việt: bĩ nhậnđộng từHSK 3.0 cấp 5
phủ nhận, chối bỏ, không thừa nhận
Tốc độ
Ví dụ
他否认自己说过这句话。
tā fǒurèn zìjǐ shuō guo zhè jù huà.
Anh ấy phủ nhận đã từng nói câu này.
Cách viết
否
认
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 否认事实 — chối bỏ sự thật
- 矢口否认 — một mực chối
- 无法否认 — không thể chối cãi
Từ cùng chữ
否 bĩ
- 否则fǒuzénếu không; nếu không thì
- 能否néngfǒucó thể... hay không (cách nói lịch sự)
- 是否shìfǒucó... hay không; liệu có
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
- 否决fǒujuéphủ quyết, bác bỏ (đề nghị, phương án khiến không được thông qua)
- 与否yǔfǒuhay không; hoặc không (đặt sau từ/cụm để nêu hai khả năng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.