Từ điển HSK / 承认
承认
Hán Việt: ✓ thừa nhậnđộng từHSK 3.0 cấp 5
thừa nhận, công nhận
Tốc độ
Ví dụ
他终于承认了自己的错误。
tā zhōngyú chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy cuối cùng đã thừa nhận sai lầm của mình.
Cách viết
承
认
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 承认错误 — thừa nhận sai lầm
- 公开承认 — công khai thừa nhận
- 承认事实 — thừa nhận sự thật
Từ cùng chữ
承 thừa
- 承担chéngdāngánh vác, đảm nhận, chịu
- 承受chéngshòuchịu đựng, gánh chịu
- 承办chéngbànđảm nhận tổ chức, đứng ra thực hiện
- 承诺chéngnuòcam kết, hứa (làm việc gì); lời cam kết, lời hứa
- 传承chuánchéngkế thừa và truyền lại; truyền thừa; sự kế thừa, sự truyền thừa
- 继承jìchéngkế thừa; thừa hưởng (tài sản, sự nghiệp, truyền thống)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.