Cây Hán Việt / 认

认

rènHán Việt: nhậncấp 5

nhận ra; nhận biết; thừa nhận

Trang chữ 认 →

15 từ ghép chứa 认 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.