Từ điển HSK / 辨认
辨认
Hán Việt: biện nhậnđộng từHSK 7–9
nhận biết; nhận ra; nhận dạng
Ví dụ
由于年代久远,碑上的字迹已难以辨认。
yóuyú niándài jiǔyuǎn, bēi shàng de zìjì yǐ nányǐ biànrèn.
Do đã lâu năm, chữ khắc trên bia đã khó nhận ra.
Cách viết
辨
认
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 辨认笔迹 — nhận dạng nét chữ
- 辨认身份 — nhận dạng thân phận
- 难以辨认 — khó nhận ra
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.