Từ điển HSK / 分辨

分辨

Hán Việt: phân biệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phân biệt; nhận rõ, phân định

Tốc độ

Ví dụ

在黑暗中很难分辨方向。

zài hēi'àn zhōng hěn nán fēnbiàn fāngxiàng.

Trong bóng tối rất khó phân biệt phương hướng.

Cách viết

分
辨

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 分辨真假 — phân biệt thật giả
  • 难以分辨 — khó phân biệt
  • 分辨方向 — phân biệt phương hướng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK