Từ điển HSK / 分辨
分辨
Hán Việt: phân biệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phân biệt; nhận rõ, phân định
Tốc độ
Ví dụ
在黑暗中很难分辨方向。
zài hēi'àn zhōng hěn nán fēnbiàn fāngxiàng.
Trong bóng tối rất khó phân biệt phương hướng.
Cách viết
分
辨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分辨真假 — phân biệt thật giả
- 难以分辨 — khó phân biệt
- 分辨方向 — phân biệt phương hướng
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.