Từ điển HSK / 分数
分数
Hán Việt: phân sốdanh từHSK 3.0 cấp 4
điểm số; số điểm
Tốc độ
Ví dụ
这次考试他的分数很高。
zhè cì kǎoshì tā de fēnshù hěn gāo.
Lần thi này điểm số của anh ấy rất cao.
Cách viết
分
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考试分数 — điểm thi
- 分数很高 — điểm số rất cao
- 打分数 — chấm điểm
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.