Từ điển HSK / 数量
数量
Hán Việt: ✓ số lượngdanh từHSK 3.0 cấp 4
số lượng
Tốc độ
Ví dụ
这批货物的数量不少。
zhè pī huòwù de shùliàng bù shǎo.
Số lượng hàng hóa lô này không ít.
Cách viết
数
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 数量很多 — số lượng nhiều
- 增加数量 — tăng số lượng
- 一定数量 — một số lượng nhất định
Từ cùng chữ
数 sốCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.