Từ điển HSK / 数量

数量

Hán Việt: ✓ số lượngdanh từHSK 3.0 cấp 4

số lượng

Tốc độ

Ví dụ

这批货物的数量不少。

zhè pī huòwù de shùliàng bù shǎo.

Số lượng hàng hóa lô này không ít.

Cách viết

数
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 数量很多 — số lượng nhiều
  • 增加数量 — tăng số lượng
  • 一定数量 — một số lượng nhất định

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK