Từ điển HSK / 大量

大量

Hán Việt: đại lượngtính từHSK 3.0 cấp 4

lượng lớn; rất nhiều

Tốc độ

Ví dụ

这次活动吸引了大量游客。

zhè cì huódòng xīyǐn le dàliàng yóukè.

Hoạt động lần này thu hút lượng lớn du khách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大量资金lượng vốn lớn
  • 大量生产sản xuất hàng loạt
  • 大量减少giảm nhiều

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK