Từ điển HSK / 大量
大量
Hán Việt: đại lượngtính từHSK 3.0 cấp 4
lượng lớn; rất nhiều
Tốc độ
Ví dụ
这次活动吸引了大量游客。
zhè cì huódòng xīyǐn le dàliàng yóukè.
Hoạt động lần này thu hút lượng lớn du khách.
Cách viết
大
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大量资金 — lượng vốn lớn
- 大量生产 — sản xuất hàng loạt
- 大量减少 — giảm nhiều
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.