Từ điển HSK / 大家
大家
Hán Việt: đại giađại từHSK 3.0 cấp 1
mọi người, tất cả
Tốc độ
Ví dụ
大家一起去公园吧。
dàjiā yìqǐ qù gōngyuán ba.
Mọi người cùng đi công viên nhé.
Cách viết
大
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大家好 — chào mọi người
- 大家一起 — mọi người cùng nhau
- 我们大家 — tất cả chúng ta
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.