Từ điển HSK / 画家

画家

Hán Việt: hoạ giadanh từHSK 3.0 cấp 3

họa sĩ; người vẽ tranh

Tốc độ

Ví dụ

他是一位有名的画家

tā shì yí wèi yǒumíng de huàjiā.

Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有名的画家họa sĩ nổi tiếng
  • 画家làm họa sĩ
  • 年轻画家họa sĩ trẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK