Từ điển HSK / 家人
家人
Hán Việt: gia nhândanh từHSK 3.0 cấp 1
người nhà; người trong gia đình
Tốc độ
Ví dụ
我很爱我的家人。
wǒ hěn ài wǒ de jiārén.
Tôi rất yêu gia đình mình.
Cách viết
家
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的家人 — người nhà tôi
- 家人团聚 — gia đình sum họp
- 爱家人 — yêu gia đình
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.