Từ điển HSK / 爱人
爱人
Hán Việt: ái nhândanh từHSK 3.0 cấp 3
vợ hoặc chồng; người bạn đời
Tốc độ
Ví dụ
这是我的爱人,他是老师。
zhè shì wǒ de àiren, tā shì lǎoshī.
Đây là chồng tôi, anh ấy là giáo viên.
Cách viết
爱
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我爱人 — vợ/chồng tôi
- 她的爱人 — vợ/chồng của cô ấy
- 爱人陪伴 — người thân bên cạnh
Từ cùng chữ
爱 áiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.