Từ điển HSK / 别人

别人

Hán Việt: biệt nhânđại từHSK 3.0 cấp 3

người khác

Tốc độ

Ví dụ

我们要尊重别人的意见。

wǒmen yào zūnzhòng biérén de yìjiàn.

Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của người khác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 别人的东西đồ của người khác
  • 帮助别人giúp người khác
  • 不管别人mặc kệ người khác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK