Từ điển HSK / 别人
别人
Hán Việt: biệt nhânđại từHSK 3.0 cấp 3
người khác
Tốc độ
Ví dụ
我们要尊重别人的意见。
wǒmen yào zūnzhòng biérén de yìjiàn.
Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của người khác.
Cách viết
别
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别人的东西 — đồ của người khác
- 帮助别人 — giúp người khác
- 不管别人 — mặc kệ người khác
Từ cùng chữ
别 biệtCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.