Từ điển HSK / 别的
别的
Hán Việt: biệt đíchđại từHSK 3.0 cấp 3
khác, cái khác
Tốc độ
Ví dụ
我不要这个,给我别的吧。
wǒ bú yào zhège, gěi wǒ biéde ba.
Tôi không muốn cái này, đưa tôi cái khác đi.
Cách viết
别
的
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别的颜色 — màu khác
- 别的地方 — nơi khác
- 别的事情 — việc khác
Từ cùng chữ
别 biệtCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.