Từ điển HSK / 别的

别的

Hán Việt: biệt đíchđại từHSK 3.0 cấp 3

khác, cái khác

Tốc độ

Ví dụ

我不要这个,给我别的吧。

wǒ bú yào zhège, gěi wǒ biéde ba.

Tôi không muốn cái này, đưa tôi cái khác đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 别的颜色màu khác
  • 别的地方nơi khác
  • 别的事情việc khác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK