Từ điển HSK / 分别
分别
Hán Việt: ✓ phân biệtđộng từ, phó từ, danh từHSK 5
chia tay; ly biệt; phân biệt; lần lượt; riêng từng cái; tương ứng; sự khác biệt; sự phân biệt
Nghĩa theo từ loại
动
chia tay; ly biệt; phân biệt
我们在车站分别了。
wǒmen zài chēzhàn fēnbié le.
Chúng tôi chia tay ở bến xe.
副
lần lượt; riêng từng cái; tương ứng
老师分别找学生谈了话。
lǎoshī fēnbié zhǎo xuésheng tán le huà.
Giáo viên lần lượt gặp riêng từng học sinh để nói chuyện.
名
sự khác biệt; sự phân biệt
这两个词在用法上有分别。
zhè liǎng gè cí zài yòngfǎ shàng yǒu fēnbié.
Hai từ này có sự khác biệt về cách dùng.
Cách viết
分
别
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分别对待 — đối xử riêng
- 久别重逢 — lâu ngày gặp lại
- 分别是 — lần lượt là
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.