Từ điển HSK / 分别

分别

Hán Việt: ✓ phân biệtđộng từ, phó từ, danh từHSK 5

chia tay; ly biệt; phân biệt; lần lượt; riêng từng cái; tương ứng; sự khác biệt; sự phân biệt

Nghĩa theo từ loại

动

chia tay; ly biệt; phân biệt

我们在车站分别了。

wǒmen zài chēzhàn fēnbié le.

Chúng tôi chia tay ở bến xe.

副

lần lượt; riêng từng cái; tương ứng

老师分别找学生谈了话。

lǎoshī fēnbié zhǎo xuésheng tán le huà.

Giáo viên lần lượt gặp riêng từng học sinh để nói chuyện.

名

sự khác biệt; sự phân biệt

这两个词在用法上有分别。

zhè liǎng gè cí zài yòngfǎ shàng yǒu fēnbié.

Hai từ này có sự khác biệt về cách dùng.

Cách viết

分
别

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 分别对待 — đối xử riêng
  • 久别重逢 — lâu ngày gặp lại
  • 分别是 — lần lượt là

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK