Từ điển HSK / 特别

特别

Hán Việt: đặc biệttính từ, phó từHSK 3.0 cấp 3

đặc biệt; khác thường; rất; cực kỳ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đặc biệt; khác thường

今天是个特别的日子。

jīntiān shì gè tèbié de rìzi.

Hôm nay là một ngày đặc biệt.

rất; cực kỳ

这里的夏天特别热。

zhèlǐ de xiàtiān tèbié rè.

Mùa hè ở đây rất nóng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 特别喜欢đặc biệt thích
  • 没什么特别chẳng có gì đặc biệt
  • 特别的礼物món quà đặc biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK