Từ điển HSK / 特别
特别
Hán Việt: ✓ đặc biệttính từ, phó từHSK 3.0 cấp 3
đặc biệt; khác thường; rất; cực kỳ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
đặc biệt; khác thường
今天是个特别的日子。
jīntiān shì gè tèbié de rìzi.
Hôm nay là một ngày đặc biệt.
副
rất; cực kỳ
这里的夏天特别热。
zhèlǐ de xiàtiān tèbié rè.
Mùa hè ở đây rất nóng.
Cách viết
特
别
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 特别喜欢 — đặc biệt thích
- 没什么特别 — chẳng có gì đặc biệt
- 特别的礼物 — món quà đặc biệt
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.