Từ điển HSK / 特色
特色
Hán Việt: đặc sắcdanh từHSK 3.0 cấp 5
nét đặc sắc, đặc trưng, đặc điểm riêng
Tốc độ
Ví dụ
这家餐厅很有特色。
zhè jiā cāntīng hěn yǒu tèsè.
Nhà hàng này rất có nét đặc sắc riêng.
Cách viết
特
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民族特色 — bản sắc dân tộc
- 富有特色 — giàu nét đặc sắc
- 特色菜 — món đặc sắc
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.