Từ điển HSK / 特产
特产
Hán Việt: ✓ đặc sảndanh từHSK 3.0 cấp 5
đặc sản
Tốc độ
Ví dụ
这是我们家乡的特产。
zhè shì wǒmen jiāxiāng de tèchǎn.
Đây là đặc sản quê hương chúng tôi.
Cách viết
特
产
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地方特产 — đặc sản địa phương
- 购买特产 — mua đặc sản
- 当地特产 — đặc sản bản địa
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.