Từ điển HSK / 产生
产生
Hán Việt: ✓ sản sinhđộng từHSK 3.0 cấp 4
nảy sinh; sản sinh; tạo ra
Tốc độ
Ví dụ
我对汉语产生了兴趣。
wǒ duì hànyǔ chǎnshēng le xìngqù.
Tôi nảy sinh hứng thú với tiếng Trung.
Cách viết
产
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 产生问题 — nảy sinh vấn đề
- 产生兴趣 — nảy sinh hứng thú
- 产生影响 — gây ảnh hưởng
Từ cùng chữ
产 sảnCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.