Từ điển HSK / 生病
生病
Hán Việt: sinh bệnhđộng từHSK 3.0 cấp 1
bị bệnh; ốm
Tốc độ
Ví dụ
他生病了,今天没来上课。
tā shēngbìng le, jīntiān méi lái shàngkè.
Anh ấy bị bệnh, hôm nay không đến lớp.
Cách viết
生
病
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生病了 — bị bệnh rồi
- 容易生病 — dễ bị bệnh
- 生了病 — đã bị bệnh
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.