Từ điển HSK / 看病
看病
Hán Việt: khán bệnhđộng từHSK 3.0 cấp 1
khám bệnh; đi khám
Tốc độ
Ví dụ
他去医院看病。
tā qù yīyuàn kànbìng.
Anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.
Cách viết
看
病
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去看病 — đi khám bệnh
- 看病人 — thăm bệnh nhân
- 看完病 — khám bệnh xong
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.