Từ điển HSK / 看见

看见

Hán Việt: khán kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 1

nhìn thấy; trông thấy

Tốc độ

Ví dụ

看见小猫了。

wǒ kànjiàn xiǎo māo le.

Tôi nhìn thấy con mèo nhỏ rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看见nhìn thấy anh ấy
  • 看见không nhìn thấy
  • 看得见có thể nhìn thấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK