Từ điển HSK / 看见
看见
Hán Việt: khán kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 1
nhìn thấy; trông thấy
Tốc độ
Ví dụ
我看见小猫了。
wǒ kànjiàn xiǎo māo le.
Tôi nhìn thấy con mèo nhỏ rồi.
Cách viết
看
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看见他 — nhìn thấy anh ấy
- 没看见 — không nhìn thấy
- 看得见 — có thể nhìn thấy
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.