Từ điển HSK / 难看
难看
Hán Việt: nan khántính từHSK 3.0 cấp 3
khó coi; xấu; khó nhìn
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服的颜色很难看。
zhè jiàn yīfu de yánsè hěn nánkàn.
Màu của bộ đồ này rất khó coi.
Cách viết
难
看
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 样子难看 — trông xấu xí
- 长得难看 — mặt mũi xấu
- 难看的衣服 — bộ đồ xấu
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.