Từ điển HSK / 难受
难受
Hán Việt: nan thụtính từHSK 3.0 cấp 4
khó chịu; khó ở (thân thể/tâm trạng)
Tốc độ
Ví dụ
听到这个消息我很难受。
tīng dào zhège xiāoxi wǒ hěn nánshòu.
Nghe tin này tôi rất khó chịu trong lòng.
Cách viết
难
受
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到难受 — cảm thấy khó chịu
- 心里难受 — trong lòng khó chịu
- 非常难受 — vô cùng khó chịu
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.