Từ điển HSK / 难题
难题
Hán Việt: nan đềdanh từHSK 3.0 cấp 3
vấn đề khó; bài toán nan giải
Tốc độ
Ví dụ
这是一个不好解决的难题。
zhè shì yī gè bù hǎo jiějué de nántí.
Đây là một vấn đề nan giải khó giải quyết.
Cách viết
难
题
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解决难题 — giải quyết bài toán khó
- 一个难题 — một vấn đề nan giải
- 遇到难题 — gặp khó khăn
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.