Từ điển HSK / 试题

试题

Hán Việt: thí đềdanh từHSK 3.0 cấp 4

đề thi; câu hỏi kiểm tra

Tốc độ

Ví dụ

这次的试题不太难。

zhè cì de shìtí bú tài nán.

Đề thi lần này không quá khó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 试题làm đề thi
  • 一道试题một câu hỏi thi
  • 试题很难đề thi rất khó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK