Từ điển HSK / 试题
试题
Hán Việt: thí đềdanh từHSK 3.0 cấp 4
đề thi; câu hỏi kiểm tra
Tốc độ
Ví dụ
这次的试题不太难。
zhè cì de shìtí bú tài nán.
Đề thi lần này không quá khó.
Cách viết
试
题
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做试题 — làm đề thi
- 一道试题 — một câu hỏi thi
- 试题很难 — đề thi rất khó
Từ cùng chữ
试 thíCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.