Từ điển HSK / 考试
考试
Hán Việt: khảo thíđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 2
thi; kiểm tra; kỳ thi; bài thi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thi; kiểm tra
今天下午我们考试。
jīntiān xiàwǔ wǒmen kǎoshì.
Chiều nay chúng tôi thi.
名
kỳ thi; bài thi
这次考试很重要。
zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào.
Kỳ thi lần này rất quan trọng.
Cách viết
考
试
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加考试 — tham gia kỳ thi
- 准备考试 — chuẩn bị thi
- 通过考试 — vượt qua kỳ thi
Từ cùng chữ
考 khảoCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.