Từ điển HSK / 参考
参考
Hán Việt: ✓ tham khảođộng từHSK 3.0 cấp 5
tham khảo, đối chiếu xem xét
Tốc độ
Ví dụ
写论文时要参考很多资料。
xiě lùnwén shí yào cānkǎo hěn duō zīliào.
Khi viết luận văn phải tham khảo rất nhiều tài liệu.
Cách viết
参
考
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参考资料 — tài liệu tham khảo
- 参考意见 — tham khảo ý kiến
- 仅供参考 — chỉ để tham khảo
Từ cùng chữ
参 tham
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.