Từ điển HSK / 参赛

参赛

Hán Việt: tham táiđộng từHSK 3.0 cấp 4

tham gia thi đấu; dự thi

Tốc độ

Ví dụ

他这次参赛得了第一名。

tā zhè cì cānsài dé le dì-yī míng.

Lần dự thi này anh ấy được hạng nhất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 参赛选手vận động viên dự thi
  • 报名参赛đăng ký dự thi
  • 第一次参赛lần đầu dự thi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK