Từ điển HSK / 赛事
赛事
Hán Việt: tái sựdanh từHSK 3.0 cấp 6
sự kiện thi đấu, giải đấu, các trận đấu
Tốc độ
Ví dụ
这项赛事吸引了全球观众。
zhè xiàng sàishì xīyǐn le quánqiú guānzhòng.
Sự kiện thi đấu này thu hút khán giả toàn cầu.
Cách viết
赛
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 体育赛事 — sự kiện thể thao
- 举办赛事 — tổ chức giải đấu
- 精彩赛事 — trận đấu hấp dẫn
Từ cùng chữ
赛 táiCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.