Từ điển HSK / 赛事

赛事

Hán Việt: tái sựdanh từHSK 3.0 cấp 6

sự kiện thi đấu, giải đấu, các trận đấu

Tốc độ

Ví dụ

这项赛事吸引了全球观众。

zhè xiàng sàishì xīyǐn le quánqiú guānzhòng.

Sự kiện thi đấu này thu hút khán giả toàn cầu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 体育赛事sự kiện thể thao
  • 举办赛事tổ chức giải đấu
  • 精彩赛事trận đấu hấp dẫn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK