Bộ thủ

Mỗi chữ Hán xếp vào một trong 214 bộ — phần gợi nghĩa của chữ: 氵 (thủy, nước) trong 河 sông, 讠 (ngôn, lời) trong 语 lời nói. Chọn một bộ để xem các chữ HSK thuộc bộ ấy.

214 bộ · nhóm theo số nétCây Hán ViệtTừ điển HSK

1 nét

2 nét

3 nét

4 nét

5 nét

6 nét

7 nét

8 nét

9 nét

10 nét

11 nét

12 nét

13 nét

14 nét

15 nét

16 nét

17 nét

  • dược214 · —

Bộ thủ và số nét: Unihan của Unicode (bộ Khang Hi). Âm Hán Việt: từ điển Hán Việt của Thư Sinh. Chữ lấy từ danh sách HSK 3.0 (dữ liệu YouHSK). Không liên kết với 汉考国际 (CTI).