Bộ thủ / 10 儿
儿
Bộ 10Hán Việt: nhi2 nét
16 chữ trong danh sách HSK thuộc bộ này
Chính là bộ
+1 nét
+2 nét
+3 nét
+4 nét
+5 nét
+6 nét
+8 nét
+9 nét
+12 nét
Bộ thủ và số nét: Unihan của Unicode (bộ Khang Hi). Âm Hán Việt: từ điển Hán Việt của Thư Sinh. Chữ lấy từ danh sách HSK 3.0. Không liên kết với 汉考国际 (CTI).