Từ điển HSK / 党
党
Hán Việt: đảngdanh từHSK 7–9
đảng; chính đảng (tổ chức chính trị); bè phái; phe cánh (tập đoàn kết hợp vì lợi ích riêng)
Nghĩa theo từ loại
名
đảng; chính đảng (tổ chức chính trị)
他年轻时就加入了这个党。
tā niánqīng shí jiù jiārù le zhège dǎng.
Anh ấy đã gia nhập đảng này từ khi còn trẻ.
bè phái; phe cánh (tập đoàn kết hợp vì lợi ích riêng)
他们结党营私,谋取私利。
tāmen jiédǎng-yíngsī, móuqǔ sīlì.
Bọn họ kết bè kết phái, mưu cầu lợi riêng.
Cách viết
党
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加入党组织 — gia nhập tổ chức đảng
- 在野党 — đảng đối lập
- 结党营私 — kết bè mưu lợi riêng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.